不動産屋 [Bất Động Sản Ốc]

ふどうさんや
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

nhà môi giới bất động sản

JP: その不動産ふどうさんはその夫婦ふうふうそをついた。

VI: Người môi giới bất động sản đó đã nói dối với cặp vợ chồng đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その不動産ふどうさん銀座ぎんざ気前きまえよくきん使つかった。
Người môi giới bất động sản đó đã tiêu tiền rất hào phóng ở Ginza.
かれ不動産ふどうさんにもうすこ値引ねびきするよう交渉こうしょうした。
Anh ấy đã đàm phán với nhà môi giới bất động sản để giảm giá thêm một chút.

Hán tự

Từ liên quan đến 不動産屋