不動産会社 [Bất Động Sản Hội Xã]

ふどうさんがいしゃ

Danh từ chung

công ty bất động sản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

二人ふたり政府せいふ高官こうかん不動産ふどうさん会社かいしゃから賄賂わいろった容疑ようぎをかけられている。
Hai quan chức chính phủ đang bị cáo buộc nhận hối lộ từ công ty bất động sản.