Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下露
[Hạ Lộ]
したつゆ
🔊
Danh từ chung
sương dưới (nhỏ giọt từ cây)
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
露
Lộ
sương; nước mắt; phơi bày; Nga