Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下降期
[Hạ Hàng Kỳ]
かこうき
🔊
Danh từ chung
giai đoạn suy thoái
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian