下野 [Hạ Dã]

げや
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

từ chức (công vụ)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ra khỏi quyền lực (của một đảng); chuyển sang đối lập