下読み [Hạ Độc]
下読 [Hạ Độc]
したよみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc chuẩn bị; chuẩn bị (cho bài học); đọc qua (ví dụ: kịch bản); diễn tập (vở kịch)