Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下行結腸
[Hạ Hành Kết Tràng]
かこうけっちょう
🔊
Danh từ chung
đại tràng xuống
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng