下衆の後知恵 [Hạ Chúng Hậu Tri Huệ]
下種の後知恵 [Hạ Chủng Hậu Tri Huệ]
下司の後知恵 [Hạ Tư Hậu Tri Huệ]
げすの後知恵 [Hậu Tri Huệ]
下種のあと知恵 [Hạ Chủng Tri Huệ]
げすのあとぢえ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
sau mới biết (ngay cả kẻ ngốc cũng biết); sau mới khôn