下衆の勘繰り [Hạ Chúng Khám Sào]
下種の勘繰り [Hạ Chủng Khám Sào]
下司の勘繰り [Hạ Tư Khám Sào]
げすのかんぐり
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
nghi ngờ nhỏ nhen