Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下級裁判所
[Hạ Cấp Tài Phán Sở]
かきゅうさいばんしょ
🔊
Danh từ chung
tòa án cấp dưới
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
級
Cấp
cấp bậc
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
所
Sở
nơi; mức độ
Từ liên quan đến 下級裁判所
下級審
かきゅうしん
tòa án cấp dưới