Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下界
[Hạ Giới]
かかい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
giới hạn dưới
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
界
Giới
thế giới; ranh giới
Từ liên quan đến 下界
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
俗界
ぞっかい
cuộc sống thế tục; thế giới công việc
現世
げんせ
thế giới này; cuộc sống này