下火 [Hạ Hỏa]
したび
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chung
cháy yếu; suy giảm
JP: 化学業界はすべてが下火になるまで再投資を控えています。
VI: Ngành công nghiệp hóa chất đang trì hoãn tái đầu tư cho đến khi mọi thứ lắng xuống.