下校 [Hạ Hiệu]
げこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời trường (cuối ngày); tan học; về nhà từ trường
JP: どの生徒も6時までに下校しなければならない。
VI: Mọi học sinh đều phải về nhà trước 6 giờ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これで下校とする。
Chúng ta kết thúc buổi học ở đây.
彼女たちはたった今下校した。
Họ vừa mới tan học.
下校の途中で犬をつれた女の子と遊んだ。
Trên đường tan học, tôi đã chơi với một cô gái dắt theo chú chó.
防犯のために登下校時は、名札を外してください。
Vì lý do an ninh, xin hãy tháo tên khi đi học.