下手上手 [Hạ Thủ Thượng Thủ]

へたうま
ヘタウマ

Tính từ đuôi naDanh từ chung

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

thoạt nhìn có vẻ kém, nhưng khi xem kỹ lại khéo léo (về tác phẩm nghệ thuật, v.v.); thô nhưng quyến rũ; làm kém nhưng hấp dẫn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うた上手じょうず下手へたなんてだれめるの?
Ai quyết định ai hát hay hoặc dở?