Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下慣らし
[Hạ Quán]
したならし
🔊
Danh từ chung
hoạt động chuẩn bị
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
慣
Quán
quen; thành thạo