下向 [Hạ Hướng]

げこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi từ kinh đô về tỉnh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

📝 đôi khi viết là 還向

trở về sau khi cầu nguyện tại đền chùa

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi từ nơi cao xuống nơi thấp