Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下位群
[Hạ Vị Quần]
かいぐん
🔊
Danh từ chung
nhóm con
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
Từ liên quan đến 下位群
サブグループ
nhóm phụ