Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上陸休暇
[Thượng Lục Hưu Hạ]
じょうりくきゅうか
🔊
Danh từ chung
nghỉ phép lên bờ
Hán tự
上
Thượng
trên
陸
Lục
đất liền; sáu
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí