Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上限価格
[Thượng Hạn Giá Cách]
じょうげんかかく
🔊
Danh từ chung
giá trần
Hán tự
上
Thượng
trên
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách