上行結腸 [Thượng Hành Kết Tràng]
じょうこうけっちょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
đại tràng lên
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
đại tràng lên