上線 [Thượng Tuyến]

じょうせん

Danh từ chung

dấu gạch trên; dấu gạch ngang trên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地平線ちへいせんじょう太陽たいよう素晴すばらしい。
Mặt trời trên đường chân trời thật tuyệt vời.
つき水平すいへいせんじょうた。
Mặt trăng đã xuất hiện trên đường chân trời.
地平線ちへいせんうえつきえた。
Mặt trăng xuất hiện trên đường chân trời.
つき地平線ちへいせんうえにあった。
Mặt trăng đang ở trên đường chân trời.
ふね水平すいへいせんじょうあらわれた。
Con tàu xuất hiện trên đường chân trời.
太陽たいよう地平線ちへいせんうえのぼった。
Mặt trời đã mọc lên trên đường chân trời.
太陽たいよう地平線ちへいせんうえのぼった。
Mặt trời đã mọc lên trên đường chân trời.
太陽たいよう水平すいへいせんうえのぼった。
Mặt trời đã mọc lên trên đường chân trời.
やがてつき地平線ちへいせんじょうあらわれた。
Chẳng mấy chốc mặt trăng đã xuất hiện trên đường chân trời.
地図ちずじょうあおせんかわしめす。
Đường màu xanh trên bản đồ chỉ sông.