上皮細胞成長因子 [Thượng Bì Tế Bào Thành Trường Nhân Tử]
じょうひさいぼうせいちょういんし
Danh từ chung
yếu tố tăng trưởng biểu bì
Danh từ chung
yếu tố tăng trưởng biểu bì