上流工程 [Thượng Lưu Công Trình]
じょうりゅうこうてい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quy trình thượng nguồn; quy trình trên
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quy trình thượng nguồn; quy trình trên