上振れ [Thượng Chấn]
うわぶれ
うえぶれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tăng trưởng (ví dụ: kinh tế); tăng lên; nhảy vọt (ví dụ: lạm phát)