上市 [Thượng Thị]
じょうし
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ra thị trường
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ra thị trường