上場投信 [Thượng Trường Đầu Tín]
じょうじょうとうしん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
quỹ giao dịch trên sàn; ETF
🔗 上場投資信託
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
quỹ giao dịch trên sàn; ETF
🔗 上場投資信託