Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上場企業
[Thượng Trường Xí Nghiệp]
じょうじょうきぎょう
🔊
Danh từ chung
công ty niêm yết
Hán tự
上
Thượng
trên
場
Trường
địa điểm
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn