上位試験手段 [Thượng Vị Thí Nghiệm Thủ Đoạn]
じょういしけんしゅだん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ kiểm tra cao cấp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ kiểm tra cao cấp