上位省略表記 [Thượng Vị Tỉnh Lược Biểu Kí]
じょういしょうりゃくひょうき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
biểu diễn rút gọn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
biểu diễn rút gọn