Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上位構造
[Thượng Vị Cấu Tạo]
じょういこうぞう
🔊
Danh từ chung
cấu trúc cao hơn
Hán tự
上
Thượng
trên
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng