上代 [Thượng Đại]
じょうだい
うわだい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thời cổ đại (ví dụ: thời Heian và Nara ở Nhật Bản); thời xa xưa; lịch sử sớm
Danh từ chung
giá bán lẻ (danh nghĩa)