上乗り [Thượng Thừa]
うわのり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
người giám sát hàng hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
người giám sát hàng hóa