上せる [Thượng]
のぼせる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
🗣️ Phương ngữ Kyoto
nâng lên; ghi lại; đưa ra (vấn đề); phục vụ (thức ăn); gửi ai đó ra ngoài