上げ下ろし [Thượng Hạ]

揚降 [Dương Hàng]

揚げ卸し [Dương Tá]

あげおろし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nâng lên và hạ xuống

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bốc dỡ (hàng hóa)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Khẩu ngữ

khen ngợi và chỉ trích