上げ下げ [Thượng Hạ]
Độ phổ biến từ: Top 35000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nâng lên và hạ xuống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
biến động (giá cả, lãi suất, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khen ngợi và chê bai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bày biện (bữa ăn, v.v.) và dọn dẹp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thủy triều lên xuống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lên xuống (cao độ, âm điệu, v.v.); điều chỉnh âm điệu