三陸 [Tam Lục]
さんりく
Danh từ chung
Sanriku (ba tỉnh cũ Rikuzen, Rikuchū và Rikuō)
🔗 陸前; 陸中; 陸奥・りくおう
Danh từ chung
Sanriku (ba tỉnh cũ Rikuzen, Rikuchū và Rikuō)
🔗 陸前; 陸中; 陸奥・りくおう