Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三部経
[Tam Bộ Kinh]
さんぶきょう
🔊
Danh từ chung
ba kinh chính
Hán tự
三
Tam
ba
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc