三選 [Tam Tuyển]

さんせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

bầu cử nhiệm kỳ thứ ba

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 三選(さんせん)
  • Loại từ: Danh từ (dùng trong tiêu đề/báo chí); mẫu thường gặp: 三選を果たす/三選される
  • Nghĩa khái quát: đắc cử nhiệm kỳ thứ ba; được bầu lần thứ ba vào cùng chức vụ
  • Lĩnh vực: chính trị, bầu cử, hành chính địa phương/quốc gia
  • JLPT: Ngoài phạm vi chính thức (từ báo chí)
  • Tần suất: Thường gặp trong tin bầu cử
  • Cụm đi kèm: 三選禁止(規定);連続三選;三選出馬;三選阻止;多選自粛

2. Ý nghĩa chính

三選 chỉ việc một ứng viên được bầu lần thứ ba vào cùng một chức vụ (thị trưởng, tỉnh trưởng, nghị sĩ…). Thường đi với động từ 「三選を果たす」(giành được nhiệm kỳ ba)hoặc 「三選される」(được bầu nhiệm kỳ ba).

3. Phân biệt

  • 再選(さいせん): tái đắc cử (lần 2). 三選 là lần 3.
  • 四選(よんせん)/多選(たせん): đắc cử 4 lần/nhiều lần; 多選 mang sắc thái tranh luận về giới hạn nhiệm kỳ.
  • 連続当選: đắc cử liên tiếp (không nói rõ số lần); 連続三選 là ba lần liên tiếp.
  • 任期制限/三選禁止: quy định giới hạn nhiệm kỳ/cấm nhiệm kỳ thứ ba.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tiêu đề: 「市長、三選」「〇〇氏が三選を果たす」
  • Tranh luận chính sách: 「多選批判」「三選禁止規定の見直し」
  • Cụm cố định: 「三選に挑む」「三選出馬を表明」「三選阻止へ野党結集」
  • Ngữ dụng: báo chí, tài liệu bầu cử; văn phong trang trọng, hàm ý tác động chính trị địa phương.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
再選 Phân biệt Tái đắc cử (lần 2) Không đồng nhất với 三選 (lần 3).
四選 Liên quan Đắc cử lần 4 Tiếp nối sau 三選.
多選 Liên quan Đắc cử nhiều nhiệm kỳ Thường gắn với tranh luận giới hạn nhiệm kỳ.
連続当選 Liên quan Đắc cử liên tiếp Không chỉ rõ số lần; 連続三選 là 3 lần liên tiếp.
三選禁止 Đối lập quy định Cấm nhiệm kỳ thứ ba Quy định pháp lý/điều lệ đảng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : ba
  • : chọn, bầu
  • Hợp nghĩa: “được lựa chọn/bầu cử lần thứ ba”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật báo chí, 三選 thường đứng độc lập như danh từ sự kiện (“X氏、三選”). Khi dịch, cân nhắc “đắc cử nhiệm kỳ ba” để giữ sắc thái trang trọng. Nếu có quy định 任期制限, cần nêu rõ bối cảnh để tránh hiểu sai về tính hợp lệ của 三選.

8. Câu ví dụ

  • 現職市長が三選を果たした。
    Đương kim thị trưởng đã giành được nhiệm kỳ thứ ba.
  • 知事は三選出馬を正式に表明した。
    Tỉnh trưởng chính thức tuyên bố ra tranh cử nhiệm kỳ ba.
  • 野党は三選阻止へ候補者を一本化した。
    Phe đối lập thống nhất ứng cử viên nhằm ngăn nhiệm kỳ ba.
  • 党内規定は三選を禁じていない。
    Quy định nội bộ đảng không cấm nhiệm kỳ thứ ba.
  • 市議会議員として三選され、地元の信頼は厚い。
    Ông được bầu lần thứ ba làm nghị sĩ thành phố, được người dân địa phương tin tưởng.
  • 人気の追い風を受けて三選に挑む。
    Tận dụng làn gió ủng hộ, ông bước vào cuộc đua nhiệm kỳ ba.
  • 任期制限の見直しにより三選が可能になった。
    Do rà soát giới hạn nhiệm kỳ, nhiệm kỳ thứ ba đã trở nên khả thi.
  • 首長の三選が地域政策の継続性を高めた。
    Việc người đứng đầu tái đắc cử nhiệm kỳ ba đã tăng cường tính liên tục của chính sách địa phương.
  • 彼は三選後も改革路線を維持すると述べた。
    Anh nói rằng sau khi đắc cử nhiệm kỳ ba vẫn sẽ duy trì đường lối cải cách.
  • 有権者の審判を仰ぎ、三選の是非が問われる。
    Trông chờ phán quyết của cử tri, tính nên hay không của nhiệm kỳ ba đang được đặt ra.
💡 Giải thích chi tiết về từ 三選 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?