Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三角貿易
[Tam Giác Mậu Dịch]
さんかくぼうえき
🔊
Danh từ chung
thương mại ba bên
Hán tự
三
Tam
ba
角
Giác
góc; sừng; gạc
貿
Mậu
thương mại; trao đổi
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán