三菱 [Tam Lăng]

みつびし

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Mitsubishi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

三菱銀行みつびしぎんこう東京とうきょう銀行ぎんこう吸収きゅうしゅう合併がっぺいした。
Ngân hàng Mitsubishi đã sáp nhập với Ngân hàng Tokyo.
東京とうきょう銀行ぎんこう三菱銀行みつびしぎんこう合併がっぺいした。
Ngân hàng Tokyo và Ngân hàng Mitsubishi đã sáp nhập.
三菱みつびしさんがしろかすためにいえみしています。
Anh Mitsubishi đang uống rượu ở nhà để tiết kiệm tiền nhậu.