Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三色印刷法
[Tam Sắc Ấn Xoát Pháp]
さんしょくいんさつほう
🔊
Danh từ chung
quy trình in ba màu
Hán tự
三
Tam
ba
色
Sắc
màu sắc
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
刷
Xoát
in ấn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống