三者 [Tam Giả]

さんしゃ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

ba người; ba bên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さんしゃ凡退ぼんたいとなった。
Ba người chơi đều bị loại.
3人さんにん労働ろうどうしゃくなりました。
Ba người công nhân đã qua đời.
容疑ようぎしゃ三週間さんしゅうかんやま潜伏せんぷくしていた。
Nghi phạm đã ẩn náu trong rừng suốt ba tuần.
労働ろうどうしゃ3週間さんしゅうかん一時いちじ解雇かいこされた。
Các công nhân đã bị sa thải tạm thời trong ba tuần.
12月じゅうにがつ3日みっか国際こくさい障害しょうがいしゃデーです。
Ngày 3 tháng 12 là Ngày Người khuyết tật Quốc tế.
その会社かいしゃ経営けいえいしゃ3人さんにんわっている。
Công ty đó đã thay đổi ba giám đốc điều hành.
その会社かいしゃは、経営けいえいしゃ3回さんかいわっている。
Công ty đó đã thay đổi ba lần giám đốc điều hành.
「あれ?恵子けいこは?」「今日きょうさんしゃ面談めんだんだからおくれるって」
"Ấy, Keiko đâu rồi?" "Cô ấy nói hôm nay có cuộc họp ba bên nên sẽ đến muộn."
インフルエンザの欠席けっせきしゃおおいから、明日あしたから三日間みっかかん学級がっきゅう閉鎖へいさだって。
Vì có nhiều học sinh nghỉ vì cúm, từ ngày mai trường sẽ đóng cửa ba ngày.
カスタマーサービス担当たんとうしゃとおはなしになりたいほうは、3をしてください。
Nếu bạn muốn nói chuyện với đại diện dịch vụ khách hàng, hãy nhấn số 3.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 三者
  • Cách đọc: さんしゃ
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực/Phong cách: Chung; hay gặp trong giáo dục, pháp lý, đàm phán, kinh doanh
  • Mức độ phổ biến: Trung bình–cao
  • Ghi chú: Chỉ “ba bên/ba người” liên quan; thường thấy trong cụm cố định 三者会談, 三者面談, 三者三様, 三者択一.

2. Ý nghĩa chính

- Ba bên/ba người/ba chủ thể liên quan trong một tình huống, cuộc họp, hợp đồng, hay quan hệ pháp lý. Ví dụ: “学校・保護者・生徒の三者” (nhà trường–phụ huynh–học sinh).
- Dùng như tiền tố trong các cụm: 三者会談 (đàm phán ba bên), 三者面談 (họp ba bên ở trường), 三者間契約 (hợp đồng ba bên).

3. Phân biệt

  • 三者 vs 三人: 三人 nhấn mạnh “ba người” về số lượng; 三者 trung tính, chỉ “ba chủ thể/bên”, có thể là tổ chức, pháp nhân.
  • 三者択一 vs 二者択一: 三者択一 là “chọn một trong ba”; phổ biến hơn là 二者択一 (chọn một trong hai).
  • 当事者/関係者 là các bên liên quan; 三者 chỉ rõ là có “ba” bên.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giáo dục: 三者面談 (giữa giáo viên–phụ huynh–học sinh).
  • Kinh doanh/pháp lý: 三者間契約, 三者合意, 三者連携.
  • Chính trị/ngoại giao: 三者会談, 三者声明.
  • Thành ngữ: 三者三様 = “ba người ba vẻ”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
三人(さんにん) Gần nghĩa Ba người Nhấn mạnh số người; không bao hàm pháp nhân/tổ chức.
当事者(とうじしゃ) Liên quan Đương sự, bên liên quan Không chỉ số lượng; 三者 là trường hợp cụ thể có ba đương sự.
関係者(かんけいしゃ) Liên quan Người/cơ quan liên quan Chung chung hơn 三者.
二者(にしゃ) So sánh/đối lập Hai bên Trường hợp chỉ có hai chủ thể.
三者三様(さんしゃさんよう) Thành ngữ liên quan Ba người ba vẻ Diễn tả sự khác biệt giữa ba bên.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : ba.
  • : người/chủ thể (cá nhân hoặc tổ chức).
  • Kết hợp: “ba chủ thể” → trung tính, linh hoạt dùng cho cả người và tổ chức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gặp văn bản pháp lý/hợp đồng, 三者 giúp xác định rõ phạm vi trách nhiệm giữa ba chủ thể. Trong giáo dục, 三者面談 là dịp thống nhất mục tiêu học tập. Nhớ rằng 三者 không nói gì về vai trò từng bên; cần dựa vào ngữ cảnh (ai đại diện, thẩm quyền nào) để hiểu chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 明日、労組・会社・行政の三者で協議が行われる。
    Ngày mai sẽ có cuộc họp thương lượng giữa ba bên: công đoàn, công ty và chính quyền.
  • 高校で保護者と生徒と教師の三者面談がある。
    Ở trường cấp ba có buổi họp ba bên giữa phụ huynh, học sinh và giáo viên.
  • 契約は三者が署名してはじめて効力を持つ。
    Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi ba bên cùng ký.
  • 今回の合意は三者にとってウィンウィンだ。
    Thỏa thuận lần này là đôi bên cùng có lợi cho ba bên.
  • 交渉の場に新たな三者が加わった。
    Một bên thứ ba mới đã tham gia vào bàn đàm phán.
  • 進路について三者で方向性を確認した。
    Về định hướng tương lai, ba bên đã cùng xác nhận phương hướng.
  • 提携は三者それぞれの強みを生かして進む。
    Liên kết được thúc đẩy bằng cách phát huy điểm mạnh của ba bên.
  • 三者の利害が必ずしも一致するとは限らない。
    Lợi ích của ba bên không phải lúc nào cũng trùng khớp.
  • 議論は三者三様で、結論を出すのに時間がかかった。
    Ý kiến ba bên ba vẻ nên mất thời gian mới đưa ra kết luận.
  • 本件は三者間契約として取り扱われる。
    Vụ việc này được xử lý như một hợp đồng ba bên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 三者 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?