三種混合 [Tam Chủng Hỗn Hợp]
さんしゅこんごう
Danh từ chung
vắc-xin kết hợp ba bệnh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
前に三種混合の予防接種を3回やりました。
Trước đây tôi đã tiêm vắc-xin ba lần.