1. Thông tin cơ bản
- Từ: 三男
- Cách đọc: さんなん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: người con trai thứ ba trong gia đình
- Biến thể khẩu ngữ: 三男坊(さんなんぼう, cậu con trai thứ ba; sắc thái thân mật)
2. Ý nghĩa chính
三男 chỉ “người con trai thứ ba” trong số các con trai của một gia đình, không hàm ý thứ tự tổng thể nếu có cả con gái.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 三男 vs 三子(三番目の子): 三子 là “đứa con thứ ba” tính chung cả trai gái; 三男 là “con trai thứ ba”.
- 三男 vs 長男/次男/四男: lần lượt là con trai cả, con trai thứ hai, con trai thứ tư.
- 末っ子(すえっこ): “út” tính theo thứ tự chung; không đồng nghĩa với 三男.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tự giới thiệu: 私は三男です。/兄が二人いて、私は三男です。
- Định ngữ: 田中家の三男・太郎さん(anh Tarō, con trai thứ ba nhà Tanaka)
- Ngữ cảnh: gia phả, tự giới thiệu, miêu tả quan hệ gia đình trên báo chí/hồ sơ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 長男 |
Liên quan |
con trai cả |
Thứ tự 1 trong các con trai |
| 次男 |
Liên quan |
con trai thứ hai |
Thứ tự 2 trong các con trai |
| 四男 |
Liên quan |
con trai thứ tư |
Thứ tự 4 trong các con trai |
| 三男坊 |
Biến thể khẩu ngữ |
cậu con trai thứ ba |
Thân mật, hơi cổ điển |
| 三子 |
Liên quan |
đứa con thứ ba (không phân biệt giới) |
Văn viết/giấy tờ |
| 末っ子/末子 |
Khái niệm khác |
con út |
Không đồng nghĩa với “con trai thứ ba” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 三: số ba.
- 男: nam, con trai.
- Kết hợp: “người con trai thứ ba”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi gia đình có cả trai gái, cách nói 三男 nhấn mạnh thứ tự trong nhóm con trai, không nhất thiết là “con thứ ba” trong toàn bộ con cái. Cần rõ ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
8. Câu ví dụ
- 彼は家族の三男だ。
Anh ấy là con trai thứ ba trong gia đình.
- 兄が二人いて、僕は三男です。
Tôi có hai anh trai và tôi là con trai thứ ba.
- 田中家の三男・太郎さんが帰国した。
Anh Tarō, con trai thứ ba nhà Tanaka, đã về nước.
- 祖父は五人兄弟の三男だった。
Ông tôi là con trai thứ ba trong năm anh em trai.
- うちは三男三女の大家族だ。
Nhà tôi là đại gia đình có ba con trai và ba con gái.
- 三男が今年就職した。
Cậu con trai thứ ba năm nay đã đi làm.
- 親戚の三男が留学している。
Con trai thứ ba của người họ hàng đang du học.
- 戸籍には三男と記載されている。
Trong hộ tịch ghi là con trai thứ ba.
- 末っ子ではないが、私は三男だ。
Tôi không phải út, nhưng là con trai thứ ba.
- 面接で家族構成を聞かれ、三男だと答えた。
Trong buổi phỏng vấn tôi được hỏi về gia đình và trả lời rằng mình là con trai thứ ba.