Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三日熱
[Tam Nhật Nhiệt]
みっかねつ
🔊
Danh từ chung
sốt rét ba ngày
Hán tự
三
Tam
ba
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê