Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三日月眉
[Tam Nhật Nguyệt Mi]
みかづきまゆ
🔊
Danh từ chung
lông mày cong
Hán tự
三
Tam
ba
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
眉
Mi
lông mày