Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三文役者
[Tam Văn Dịch Giả]
さんもんやくしゃ
🔊
Danh từ chung
diễn viên hạng ba
Hán tự
三
Tam
ba
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
者
Giả
người