三宝 [Tam Bảo]

さんぼう
さんぽう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

Tam Bảo; Triratna; Ba Ngôi Bảo; Phật, Pháp, Tăng

Phật, giáo lý của Phật, và cộng đồng tăng ni