Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三千家
[Tam Thiên Gia]
さんせんけ
🔊
Danh từ chung
ba trường phái trà đạo Senke
Hán tự
三
Tam
ba
千
Thiên
nghìn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ