三十日月 [Tam Thập Nhật Nguyệt]
みそかづき
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
trăng non; pha mặt trăng khi hoàn toàn không thấy
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
trăng non; pha mặt trăng khi hoàn toàn không thấy